cast away
/ˈkæstəˌweɪ/Động từ
- (Động) Vứt bỏ.(transitive) To discard.She cast away her bridal dress along with other reminders of the marriage.Cô vứt bỏ chiếc váy cô dâu cùng với những lời nhắc nhở khác về cuộc hôn nhân.Từ đồng nghĩa:at discard
- (hàng hải, ngoại động) Từ bỏ hoặc màu hạt dẻ.(nautical, transitive) To abandon or maroon.The mutineers cast away the ship's officers in the longboat.Những kẻ nổi loạn đã xua đuổi các sĩ quan của con tàu trên chiếc thuyền dài.Từ đồng nghĩa:at discard
- (tính toán, lập trình, bắc cầu) Loại bỏ bằng thao tác ép khuôn.(computing, programming, transitive) To eliminate by means of a cast operation.Từ đồng nghĩa:at discard
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cast away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish